dược tá
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ trách công việc chuẩn bị, pha chế và cấp phát thuốc theo đơn của bác sĩ dưới sự giám sát của dược sĩ: "dược tá" là một chức danh nghề nghiệp trong ngành dược, thường làm việc tại các nhà thuốc, quầy thuốc hoặc khoa dược của bệnh viện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đang học để trở thành một dược tá. (He is studying to become a pharmacy technician.)
- Dược tá tại nhà thuốc này rất cẩn thận khi đọc đơn và phát thuốc. (The pharmacy technician at this drugstore is very careful when reading prescriptions and dispensing medicine.)
- Công việc của một dược tá đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác tuyệt đối. (The job of a pharmacy technician requires meticulousness and absolute accuracy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hành nghề dược tá": hoạt động chuyên môn với tư cách là một dược tá.
- Cô ấy đã hành nghề dược tá được hơn mười năm. (She has been practicing as a pharmacy technician for over ten years.)
"bằng dược tá": văn bằng chứng nhận trình độ chuyên môn về nghề dược tá.
- Sau khi tốt nghiệp trung cấp, anh ấy nhận được bằng dược tá. (After graduating from intermediate level, he received a pharmacy technician diploma.)
Biến thể và từ gần giống
- Dược sĩ (danh từ): người có trình độ đại học trở lên về dược, có quyền hạn và trách nhiệm cao hơn dược tá, có thể chịu trách nhiệm quản lý nhà thuốc.
- Trợ lý dược (danh từ): một cách gọi khác có nghĩa tương tự "dược tá".
- Người phụ tá nhà thuốc (cụm danh từ): cách giải thích rõ hơn về công việc của dược tá.
Từ đồng nghĩa
- Phụ tá nhà thuốc: người hỗ trợ công việc trong nhà thuốc.
- Nhân viên pha chế thuốc: nhấn mạnh vào nhiệm vụ pha chế.
Các cụm từ liên quan
Học nghề dược tá: tham gia đào tạo để trở thành dược tá.
- Cậu ấy quyết định học nghề dược tá tại một trường trung cấp y tế. (He decided to train as a pharmacy technician at a medical intermediate school.)
Làm việc như một dược tá: thực hiện công việc của vị trí dược tá.
- Cô ấy làm việc như một dược tá tại bệnh viện đa khoa tỉnh. (She works as a pharmacy technician at the provincial general hospital.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dược tá")